10 nghìn Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

Đổi tiền KZT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00287 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CAD

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00287 CAD
5 KZT 0,01433 CAD
10 KZT 0,02865 CAD
20 KZT 0,05730 CAD
50 KZT 0,14326 CAD
100 KZT 0,28651 CAD
250 KZT 0,71628 CAD
500 KZT 1,43256 CAD
1000 KZT 2,86511 CAD
2000 KZT 5,73022 CAD
5000 KZT 14,32555 CAD
10000 KZT 28,65110 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 349,02700 KZT
5 CAD 1745,13500 KZT
10 CAD 3490,27000 KZT
20 CAD 6980,54000 KZT
50 CAD 17451,35000 KZT
100 CAD 34902,70000 KZT
250 CAD 87256,75000 KZT
500 CAD 174513,50000 KZT
1000 CAD 349027,00000 KZT
2000 CAD 698054,00000 KZT
5000 CAD 1745135,00000 KZT
10000 CAD 3490270,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83350 1,13545 84,52290 1,42050 1,57014 1,03920 23,27560
Bảng Anh 1,19976 1 1,36230 101,41000 1,70431 1,88384 1,24679 27,92580
Đô-la Mỹ 0,88070 0,73405 1 74,44000 1,25105 1,38284 0,91530 20,49900
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01681 0,01858 0,01230 0,27538

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.