1 Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CAD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 348,03100 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 348,03100 KZT
5 CAD 1740,15500 KZT
10 CAD 3480,31000 KZT
20 CAD 6960,62000 KZT
50 CAD 17401,55000 KZT
100 CAD 34803,10000 KZT
250 CAD 87007,75000 KZT
500 CAD 174015,50000 KZT
1000 CAD 348031,00000 KZT
2000 CAD 696062,00000 KZT
5000 CAD 1740155,00000 KZT
10000 CAD 3480310,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00287 CAD
5 KZT 0,01437 CAD
10 KZT 0,02873 CAD
20 KZT 0,05747 CAD
50 KZT 0,14367 CAD
100 KZT 0,28733 CAD
250 KZT 0,71833 CAD
500 KZT 1,43666 CAD
1000 KZT 2,87331 CAD
2000 KZT 5,74662 CAD
5000 KZT 14,36655 CAD
10000 KZT 28,73310 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13475 84,38230 1,42190 1,57593 1,03465 23,25220
Bảng Anh 1,19510 1 1,35605 100,83900 1,69920 1,88327 1,23651 27,78680
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73744 1 74,36200 1,25305 1,38879 0,91185 20,49100
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01685 0,01868 0,01226 0,27556

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.