1 nghìn Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

Đổi tiền KZT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00289 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CAD

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00289 CAD
5 KZT 0,01447 CAD
10 KZT 0,02893 CAD
20 KZT 0,05786 CAD
50 KZT 0,14466 CAD
100 KZT 0,28931 CAD
250 KZT 0,72329 CAD
500 KZT 1,44658 CAD
1000 KZT 2,89315 CAD
2000 KZT 5,78630 CAD
5000 KZT 14,46575 CAD
10000 KZT 28,93150 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 345,64400 KZT
5 CAD 1728,22000 KZT
10 CAD 3456,44000 KZT
20 CAD 6912,88000 KZT
50 CAD 17282,20000 KZT
100 CAD 34564,40000 KZT
250 CAD 86411,00000 KZT
500 CAD 172822,00000 KZT
1000 CAD 345644,00000 KZT
2000 CAD 691288,00000 KZT
5000 CAD 1728220,00000 KZT
10000 CAD 3456440,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12865 84,53870 1,42108 1,57457 1,03970 23,31510
Bảng Anh 1,19775 1 1,35190 101,26100 1,70218 1,88602 1,24530 27,92690
Đô-la Mỹ 0,88605 0,73970 1 74,90250 1,25910 1,39509 0,92110 20,65750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01230 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.