10 Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CAD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 345,40000 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 345,40000 KZT
5 CAD 1727,00000 KZT
10 CAD 3454,00000 KZT
20 CAD 6908,00000 KZT
50 CAD 17270,00000 KZT
100 CAD 34540,00000 KZT
250 CAD 86350,00000 KZT
500 CAD 172700,00000 KZT
1000 CAD 345400,00000 KZT
2000 CAD 690800,00000 KZT
5000 CAD 1727000,00000 KZT
10000 CAD 3454000,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00290 CAD
5 KZT 0,01448 CAD
10 KZT 0,02895 CAD
20 KZT 0,05790 CAD
50 KZT 0,14476 CAD
100 KZT 0,28952 CAD
250 KZT 0,72380 CAD
500 KZT 1,44760 CAD
1000 KZT 2,89520 CAD
2000 KZT 5,79040 CAD
5000 KZT 14,47600 CAD
10000 KZT 28,95200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13055 84,55100 1,42726 1,57975 1,03760 23,31140
Bảng Anh 1,19503 1 1,35105 101,04200 1,70563 1,88786 1,23996 27,85800
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74016 1 74,78750 1,26245 1,39733 0,91780 20,61950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27571

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.