500 Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

Đổi tiền KZT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00289 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CAD

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Canada
1 KZT 0,00289 CAD
5 KZT 0,01443 CAD
10 KZT 0,02886 CAD
20 KZT 0,05771 CAD
50 KZT 0,14428 CAD
100 KZT 0,28856 CAD
250 KZT 0,72140 CAD
500 KZT 1,44279 CAD
1000 KZT 2,88558 CAD
2000 KZT 5,77116 CAD
5000 KZT 14,42790 CAD
10000 KZT 28,85580 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tenge Kazakhstan
1 CAD 346,55100 KZT
5 CAD 1732,75500 KZT
10 CAD 3465,51000 KZT
20 CAD 6931,02000 KZT
50 CAD 17327,55000 KZT
100 CAD 34655,10000 KZT
250 CAD 86637,75000 KZT
500 CAD 173275,50000 KZT
1000 CAD 346551,00000 KZT
2000 CAD 693102,00000 KZT
5000 CAD 1732755,00000 KZT
10000 CAD 3465510,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.