5000 Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

Đổi tiền CAD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 165,53500 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 165,53500 GYD
5 CAD 827,67500 GYD
10 CAD 1655,35000 GYD
20 CAD 3310,70000 GYD
50 CAD 8276,75000 GYD
100 CAD 16553,50000 GYD
250 CAD 41383,75000 GYD
500 CAD 82767,50000 GYD
1000 CAD 165535,00000 GYD
2000 CAD 331070,00000 GYD
5000 CAD 827675,00000 GYD
10000 CAD 1655350,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00604 CAD
5 GYD 0,03021 CAD
10 GYD 0,06041 CAD
20 GYD 0,12082 CAD
50 GYD 0,30205 CAD
100 GYD 0,60410 CAD
250 GYD 1,51026 CAD
500 GYD 3,02052 CAD
1000 GYD 6,04103 CAD
2000 GYD 12,08206 CAD
5000 GYD 30,20515 CAD
10000 GYD 60,41030 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,13060 84,53040 1,42829 1,58115 1,03750 23,31090
Bảng Anh 1,19339 1 1,34925 100,87800 1,70451 1,88693 1,23814 27,81910
Đô-la Mỹ 0,88445 0,74115 1 74,76600 1,26330 1,39850 0,91760 20,61820
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27577

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.