20 Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

Đổi tiền CAD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 164,51000 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 164,51000 GYD
5 CAD 822,55000 GYD
10 CAD 1645,10000 GYD
20 CAD 3290,20000 GYD
50 CAD 8225,50000 GYD
100 CAD 16451,00000 GYD
250 CAD 41127,50000 GYD
500 CAD 82255,00000 GYD
1000 CAD 164510,00000 GYD
2000 CAD 329020,00000 GYD
5000 CAD 822550,00000 GYD
10000 CAD 1645100,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00608 CAD
5 GYD 0,03039 CAD
10 GYD 0,06079 CAD
20 GYD 0,12157 CAD
50 GYD 0,30393 CAD
100 GYD 0,60787 CAD
250 GYD 1,51967 CAD
500 GYD 3,03934 CAD
1000 GYD 6,07868 CAD
2000 GYD 12,15736 CAD
5000 GYD 30,39340 CAD
10000 GYD 60,78680 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11545 83,55560 1,41857 1,58490 1,03715 23,13220
Bảng Anh 1,20250 1 1,34130 100,47300 1,70580 1,90580 1,24717 27,81590
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74555 1 74,90750 1,27175 1,42086 0,92980 20,73800
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27685

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.