250 Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

Đổi tiền CAD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 164,69000 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 164,69000 GYD
5 CAD 823,45000 GYD
10 CAD 1646,90000 GYD
20 CAD 3293,80000 GYD
50 CAD 8234,50000 GYD
100 CAD 16469,00000 GYD
250 CAD 41172,50000 GYD
500 CAD 82345,00000 GYD
1000 CAD 164690,00000 GYD
2000 CAD 329380,00000 GYD
5000 CAD 823450,00000 GYD
10000 CAD 1646900,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00607 CAD
5 GYD 0,03036 CAD
10 GYD 0,06072 CAD
20 GYD 0,12144 CAD
50 GYD 0,30360 CAD
100 GYD 0,60720 CAD
250 GYD 1,51800 CAD
500 GYD 3,03600 CAD
1000 GYD 6,07201 CAD
2000 GYD 12,14402 CAD
5000 GYD 30,36005 CAD
10000 GYD 60,72010 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12210 84,34320 1,42591 1,58623 1,03745 23,34550
Bảng Anh 1,19710 1 1,34325 100,96600 1,70693 1,89885 1,24193 27,94660
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74446 1 75,16550 1,27075 1,41363 0,92455 20,80520
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.