2000 Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

Đổi tiền CAD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 165,11900 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 165,11900 GYD
5 CAD 825,59500 GYD
10 CAD 1651,19000 GYD
20 CAD 3302,38000 GYD
50 CAD 8255,95000 GYD
100 CAD 16511,90000 GYD
250 CAD 41279,75000 GYD
500 CAD 82559,50000 GYD
1000 CAD 165119,00000 GYD
2000 CAD 330238,00000 GYD
5000 CAD 825595,00000 GYD
10000 CAD 1651190,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00606 CAD
5 GYD 0,03028 CAD
10 GYD 0,06056 CAD
20 GYD 0,12112 CAD
50 GYD 0,30281 CAD
100 GYD 0,60562 CAD
250 GYD 1,51406 CAD
500 GYD 3,02812 CAD
1000 GYD 6,05624 CAD
2000 GYD 12,11248 CAD
5000 GYD 30,28120 CAD
10000 GYD 60,56240 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12405 84,19420 1,42468 1,57994 1,03845 23,32520
Bảng Anh 1,19768 1 1,34635 100,84500 1,70643 1,89240 1,24373 27,93810
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74275 1 74,90250 1,26745 1,40558 0,92385 20,75100
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01233 0,27704

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.