2000 Đô-la Guyana sang Đô-la Canada

Đổi tiền GYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00608 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00608 CAD
5 GYD 0,03038 CAD
10 GYD 0,06076 CAD
20 GYD 0,12151 CAD
50 GYD 0,30378 CAD
100 GYD 0,60756 CAD
250 GYD 1,51889 CAD
500 GYD 3,03778 CAD
1000 GYD 6,07557 CAD
2000 GYD 12,15114 CAD
5000 GYD 30,37785 CAD
10000 GYD 60,75570 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 164,59400 GYD
5 CAD 822,97000 GYD
10 CAD 1645,94000 GYD
20 CAD 3291,88000 GYD
50 CAD 8229,70000 GYD
100 CAD 16459,40000 GYD
250 CAD 41148,50000 GYD
500 CAD 82297,00000 GYD
1000 CAD 164594,00000 GYD
2000 CAD 329188,00000 GYD
5000 CAD 822970,00000 GYD
10000 CAD 1645940,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11365 83,77930 1,41556 1,57931 1,03900 23,10390
Bảng Anh 1,20062 1 1,33720 100,59700 1,69971 1,89633 1,24745 27,74170
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74783 1 75,22950 1,27110 1,41814 0,93285 20,74610
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01690 0,01885 0,01240 0,27577

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.