100 Đô-la Guyana sang Đô-la Canada

Đổi tiền GYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00601 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Canada
1 GYD 0,00601 CAD
5 GYD 0,03004 CAD
10 GYD 0,06008 CAD
20 GYD 0,12017 CAD
50 GYD 0,30042 CAD
100 GYD 0,60084 CAD
250 GYD 1,50210 CAD
500 GYD 3,00420 CAD
1000 GYD 6,00841 CAD
2000 GYD 12,01682 CAD
5000 GYD 30,04205 CAD
10000 GYD 60,08410 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Guyana
1 CAD 166,43300 GYD
5 CAD 832,16500 GYD
10 CAD 1664,33000 GYD
20 CAD 3328,66000 GYD
50 CAD 8321,65000 GYD
100 CAD 16643,30000 GYD
250 CAD 41608,25000 GYD
500 CAD 83216,50000 GYD
1000 CAD 166433,00000 GYD
2000 CAD 332866,00000 GYD
5000 CAD 832165,00000 GYD
10000 CAD 1664330,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13350 84,34310 1,42504 1,57836 1,03505 23,16840
Bảng Anh 1,19603 1 1,35570 100,87700 1,70439 1,88777 1,23795 27,71010
Đô-la Mỹ 0,88220 0,73763 1 74,40940 1,25720 1,39247 0,91315 20,43970
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.