50 Real Brazil sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền BRL sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 brl
431,04 egp

R$1,000 BRL = E£8,621 EGP

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Bảng Ai Cập
1 BRL8.62072 EGP
5 BRL43.10360 EGP
10 BRL86.20720 EGP
20 BRL172.41440 EGP
50 BRL431.03600 EGP
100 BRL862.07200 EGP
250 BRL2,155.18000 EGP
500 BRL4,310.36000 EGP
1000 BRL8,620.72000 EGP
2000 BRL17,241.44000 EGP
5000 BRL43,103.60000 EGP
10000 BRL86,207.20000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Real Brazil
1 EGP0.11600 BRL
5 EGP0.58000 BRL
10 EGP1.16000 BRL
20 EGP2.32000 BRL
50 EGP5.80000 BRL
100 EGP11.60000 BRL
250 EGP29.00000 BRL
500 EGP58.00000 BRL
1000 EGP116.00000 BRL
2000 EGP232.00000 BRL
5000 EGP580.00000 BRL
10000 EGP1,160.00000 BRL