1 nghìn Peso Uruguay sang Franc CFP

Đổi tiền UYU sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uyu
2.884 xpf

$U1,000 UYU = ₣2,884 XPF

Mid-market exchange rate at 04:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Franc CFP
1 UYU2.88443 XPF
5 UYU14.42215 XPF
10 UYU28.84430 XPF
20 UYU57.68860 XPF
50 UYU144.22150 XPF
100 UYU288.44300 XPF
250 UYU721.10750 XPF
500 UYU1,442.21500 XPF
1000 UYU2,884.43000 XPF
2000 UYU5,768.86000 XPF
5000 UYU14,422.15000 XPF
10000 UYU28,844.30000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Peso Uruguay
1 XPF0.34669 UYU
5 XPF1.73345 UYU
10 XPF3.46689 UYU
20 XPF6.93378 UYU
50 XPF17.33445 UYU
100 XPF34.66890 UYU
250 XPF86.67225 UYU
500 XPF173.34450 UYU
1000 XPF346.68900 UYU
2000 XPF693.37800 UYU
5000 XPF1,733.44500 UYU
10000 XPF3,466.89000 UYU