2000 Peso Uruguay sang Shilling Tanzania

Đổi tiền UYU sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 52,12180 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang TZS

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Shilling Tanzania
1 UYU 52,12180 TZS
5 UYU 260,60900 TZS
10 UYU 521,21800 TZS
20 UYU 1042,43600 TZS
50 UYU 2606,09000 TZS
100 UYU 5212,18000 TZS
250 UYU 13030,45000 TZS
500 UYU 26060,90000 TZS
1000 UYU 52121,80000 TZS
2000 UYU 104243,60000 TZS
5000 UYU 260609,00000 TZS
10000 UYU 521218,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Peso Uruguay
1 TZS 0,01919 UYU
5 TZS 0,09593 UYU
10 TZS 0,19186 UYU
20 TZS 0,38372 UYU
50 TZS 0,95929 UYU
100 TZS 1,91858 UYU
250 TZS 4,79645 UYU
500 TZS 9,59290 UYU
1000 TZS 19,18580 UYU
2000 TZS 38,37160 UYU
5000 TZS 95,92900 UYU
10000 TZS 191,85800 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84810 1,12905 84,78040 1,43852 1,58119 1,04220 24,47270
Bảng Anh 1,17911 1 1,33120 99,95980 1,69608 1,86430 1,22886 28,85440
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75120 1 75,09000 1,27410 1,40046 0,92305 21,67550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01000 0,01332 1 0,01697 0,01865 0,01229 0,28866

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.