50 Peso Uruguay sang Peso Argentina

Đổi tiền UYU sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 2,28934 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang ARS

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Peso Argentina
1 UYU 2,28934 ARS
5 UYU 11,44670 ARS
10 UYU 22,89340 ARS
20 UYU 45,78680 ARS
50 UYU 114,46700 ARS
100 UYU 228,93400 ARS
250 UYU 572,33500 ARS
500 UYU 1144,67000 ARS
1000 UYU 2289,34000 ARS
2000 UYU 4578,68000 ARS
5000 UYU 11446,70000 ARS
10000 UYU 22893,40000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Peso Uruguay
1 ARS 0,43681 UYU
5 ARS 2,18404 UYU
10 ARS 4,36808 UYU
20 ARS 8,73616 UYU
50 ARS 21,84040 UYU
100 ARS 43,68080 UYU
250 ARS 109,20200 UYU
500 ARS 218,40400 UYU
1000 ARS 436,80800 UYU
2000 ARS 873,61600 UYU
5000 ARS 2184,04000 UYU
10000 ARS 4368,08000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,12960 85,21420 1,44493 1,60523 1,04130 24,03340
Bảng Anh 1,17523 1 1,32745 100,14000 1,69801 1,88639 1,22376 28,24280
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75332 1 75,43750 1,27915 1,42106 0,92170 21,27600
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00999 0,01326 1 0,01696 0,01884 0,01222 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.