1 nghìn Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền USD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 97,66000 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Escudo Cabo Verde
1 USD 97,66000 CVE
5 USD 488,30000 CVE
10 USD 976,60000 CVE
20 USD 1953,20000 CVE
50 USD 4883,00000 CVE
100 USD 9766,00000 CVE
250 USD 24415,00000 CVE
500 USD 48830,00000 CVE
1000 USD 97660,00000 CVE
2000 USD 195320,00000 CVE
5000 USD 488300,00000 CVE
10000 USD 976600,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Mỹ
1 CVE 0,01024 USD
5 CVE 0,05120 USD
10 CVE 0,10240 USD
20 CVE 0,20479 USD
50 CVE 0,51198 USD
100 CVE 1,02396 USD
250 CVE 2,55990 USD
500 CVE 5,11980 USD
1000 CVE 10,23960 USD
2000 CVE 20,47920 USD
5000 CVE 51,19800 USD
10000 CVE 102,39600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13440 84,32680 1,42288 1,57632 1,03465 23,21190
Bảng Anh 1,19510 1 1,35575 100,78100 1,70052 1,88390 1,23651 27,74110
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73760 1 74,33600 1,25430 1,38956 0,91200 20,46180
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01687 0,01869 0,01227 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.