100 Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền USD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 99,32000 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Escudo Cabo Verde
1 USD 99,32000 CVE
5 USD 496,60000 CVE
10 USD 993,20000 CVE
20 USD 1986,40000 CVE
50 USD 4966,00000 CVE
100 USD 9932,00000 CVE
250 USD 24830,00000 CVE
500 USD 49660,00000 CVE
1000 USD 99320,00000 CVE
2000 USD 198640,00000 CVE
5000 USD 496600,00000 CVE
10000 USD 993200,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Mỹ
1 CVE 0,01007 USD
5 CVE 0,05034 USD
10 CVE 0,10068 USD
20 CVE 0,20137 USD
50 CVE 0,50343 USD
100 CVE 1,00685 USD
250 CVE 2,51712 USD
500 CVE 5,03425 USD
1000 CVE 10,06850 USD
2000 CVE 20,13700 USD
5000 CVE 50,34250 USD
10000 CVE 100,68500 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11530 83,83030 1,41905 1,58446 1,03740 23,12610
Bảng Anh 1,20156 1 1,34005 100,72300 1,70501 1,90375 1,24650 27,78630
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74624 1 75,16390 1,27235 1,42066 0,93015 20,73530
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.