50 Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền USD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 97,78000 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Escudo Cabo Verde
1 USD 97,78000 CVE
5 USD 488,90000 CVE
10 USD 977,80000 CVE
20 USD 1955,60000 CVE
50 USD 4889,00000 CVE
100 USD 9778,00000 CVE
250 USD 24445,00000 CVE
500 USD 48890,00000 CVE
1000 USD 97780,00000 CVE
2000 USD 195560,00000 CVE
5000 USD 488900,00000 CVE
10000 USD 977800,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Mỹ
1 CVE 0,01023 USD
5 CVE 0,05113 USD
10 CVE 0,10227 USD
20 CVE 0,20454 USD
50 CVE 0,51135 USD
100 CVE 1,02270 USD
250 CVE 2,55675 USD
500 CVE 5,11350 USD
1000 CVE 10,22700 USD
2000 CVE 20,45400 USD
5000 CVE 51,13500 USD
10000 CVE 102,27000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83350 1,13275 84,44370 1,41849 1,57414 1,03660 23,22930
Bảng Anh 1,19976 1 1,35900 101,31000 1,70181 1,88855 1,24367 27,86900
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73584 1 74,54750 1,25225 1,38966 0,91510 20,50700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.