250 Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền USD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 99,39000 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Escudo Cabo Verde
1 USD 99,39000 CVE
5 USD 496,95000 CVE
10 USD 993,90000 CVE
20 USD 1987,80000 CVE
50 USD 4969,50000 CVE
100 USD 9939,00000 CVE
250 USD 24847,50000 CVE
500 USD 49695,00000 CVE
1000 USD 99390,00000 CVE
2000 USD 198780,00000 CVE
5000 USD 496950,00000 CVE
10000 USD 993900,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Mỹ
1 CVE 0,01006 USD
5 CVE 0,05031 USD
10 CVE 0,10061 USD
20 CVE 0,20123 USD
50 CVE 0,50307 USD
100 CVE 1,00614 USD
250 CVE 2,51535 USD
500 CVE 5,03070 USD
1000 CVE 10,06140 USD
2000 CVE 20,12280 USD
5000 CVE 50,30700 USD
10000 CVE 100,61400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11450 83,82100 1,41937 1,58298 1,03750 23,14430
Bảng Anh 1,20127 1 1,33880 100,69000 1,70503 1,90157 1,24632 27,80220
Đô-la Mỹ 0,89730 0,74694 1 75,20950 1,27355 1,42035 0,93100 20,76650
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27611

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.