10 Leu Romania sang Đô-la Úc

Đổi tiền RON sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 ron
3,25 aud

L1,000 RON = A$0,3252 AUD

Mid-market exchange rate at 05:30
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Đô-la Úc
1 RON0.32525 AUD
5 RON1.62623 AUD
10 RON3.25245 AUD
20 RON6.50490 AUD
50 RON16.26225 AUD
100 RON32.52450 AUD
250 RON81.31125 AUD
500 RON162.62250 AUD
1000 RON325.24500 AUD
2000 RON650.49000 AUD
5000 RON1,626.22500 AUD
10000 RON3,252.45000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leu Romania
1 AUD3.07461 RON
5 AUD15.37305 RON
10 AUD30.74610 RON
20 AUD61.49220 RON
50 AUD153.73050 RON
100 AUD307.46100 RON
250 AUD768.65250 RON
500 AUD1,537.30500 RON
1000 AUD3,074.61000 RON
2000 AUD6,149.22000 RON
5000 AUD15,373.05000 RON
10000 AUD30,746.10000 RON