20 Kina Papua New Guinea sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền PGK sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 124,85900 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang KZT

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 124,85900 KZT
5 PGK 624,29500 KZT
10 PGK 1248,59000 KZT
20 PGK 2497,18000 KZT
50 PGK 6242,95000 KZT
100 PGK 12485,90000 KZT
250 PGK 31214,75000 KZT
500 PGK 62429,50000 KZT
1000 PGK 124859,00000 KZT
2000 PGK 249718,00000 KZT
5000 PGK 624295,00000 KZT
10000 PGK 1248590,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00801 PGK
5 KZT 0,04005 PGK
10 KZT 0,08009 PGK
20 KZT 0,16018 PGK
50 KZT 0,40045 PGK
100 KZT 0,80091 PGK
250 KZT 2,00227 PGK
500 KZT 4,00453 PGK
1000 KZT 8,00907 PGK
2000 KZT 16,01814 PGK
5000 KZT 40,04535 PGK
10000 KZT 80,09070 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13010 84,71790 1,44732 1,59349 1,04045 24,08420
Bảng Anh 1,17702 1 1,33015 99,71470 1,70352 1,87556 1,22464 28,34760
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75179 1 74,96500 1,28070 1,41004 0,92065 21,31160
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28429

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.