5 Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền KZT sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00808 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang PGK

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00808 PGK
5 KZT 0,04042 PGK
10 KZT 0,08085 PGK
20 KZT 0,16169 PGK
50 KZT 0,40424 PGK
100 KZT 0,80847 PGK
250 KZT 2,02118 PGK
500 KZT 4,04237 PGK
1000 KZT 8,08473 PGK
2000 KZT 16,16946 PGK
5000 KZT 40,42365 PGK
10000 KZT 80,84730 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 123,69000 KZT
5 PGK 618,45000 KZT
10 PGK 1236,90000 KZT
20 PGK 2473,80000 KZT
50 PGK 6184,50000 KZT
100 PGK 12369,00000 KZT
250 PGK 30922,50000 KZT
500 PGK 61845,00000 KZT
1000 PGK 123690,00000 KZT
2000 PGK 247380,00000 KZT
5000 PGK 618450,00000 KZT
10000 PGK 1236900,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11435 83,81460 1,42013 1,58480 1,03795 23,14670
Bảng Anh 1,20077 1 1,33805 100,64000 1,70521 1,90294 1,24634 27,79330
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74736 1 75,21390 1,27440 1,42217 0,93145 20,77150
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27617

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.