500 Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền KZT sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00804 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang PGK

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00804 PGK
5 KZT 0,04018 PGK
10 KZT 0,08036 PGK
20 KZT 0,16071 PGK
50 KZT 0,40178 PGK
100 KZT 0,80357 PGK
250 KZT 2,00892 PGK
500 KZT 4,01783 PGK
1000 KZT 8,03566 PGK
2000 KZT 16,07132 PGK
5000 KZT 40,17830 PGK
10000 KZT 80,35660 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 124,44500 KZT
5 PGK 622,22500 KZT
10 PGK 1244,45000 KZT
20 PGK 2488,90000 KZT
50 PGK 6222,25000 KZT
100 PGK 12444,50000 KZT
250 PGK 31111,25000 KZT
500 PGK 62222,50000 KZT
1000 PGK 124445,00000 KZT
2000 PGK 248890,00000 KZT
5000 PGK 622225,00000 KZT
10000 PGK 1244450,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13450 84,46910 1,41915 1,57351 1,03905 23,24090
Bảng Anh 1,19983 1 1,36115 101,34400 1,70266 1,88786 1,24669 27,88400
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73467 1 74,45490 1,25090 1,38696 0,91585 20,48560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01863 0,01230 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.