10 nghìn Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền KZT sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00813 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang PGK

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00813 PGK
5 KZT 0,04064 PGK
10 KZT 0,08127 PGK
20 KZT 0,16255 PGK
50 KZT 0,40636 PGK
100 KZT 0,81273 PGK
250 KZT 2,03181 PGK
500 KZT 4,06363 PGK
1000 KZT 8,12725 PGK
2000 KZT 16,25450 PGK
5000 KZT 40,63625 PGK
10000 KZT 81,27250 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 123,04300 KZT
5 PGK 615,21500 KZT
10 PGK 1230,43000 KZT
20 PGK 2460,86000 KZT
50 PGK 6152,15000 KZT
100 PGK 12304,30000 KZT
250 PGK 30760,75000 KZT
500 PGK 61521,50000 KZT
1000 PGK 123043,00000 KZT
2000 PGK 246086,00000 KZT
5000 PGK 615215,00000 KZT
10000 PGK 1230430,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14185 84,76300 1,42783 1,58118 1,04290 23,16200
Bảng Anh 1,19811 1 1,36800 101,55100 1,71062 1,89434 1,24951 27,74930
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73099 1 74,23300 1,25045 1,38475 0,91335 20,28460
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00985 0,01347 1 0,01684 0,01865 0,01230 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.