5000 Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền KZT sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00807 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang PGK

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00807 PGK
5 KZT 0,04034 PGK
10 KZT 0,08069 PGK
20 KZT 0,16138 PGK
50 KZT 0,40345 PGK
100 KZT 0,80689 PGK
250 KZT 2,01723 PGK
500 KZT 4,03446 PGK
1000 KZT 8,06892 PGK
2000 KZT 16,13784 PGK
5000 KZT 40,34460 PGK
10000 KZT 80,68920 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 123,93200 KZT
5 PGK 619,66000 KZT
10 PGK 1239,32000 KZT
20 PGK 2478,64000 KZT
50 PGK 6196,60000 KZT
100 PGK 12393,20000 KZT
250 PGK 30983,00000 KZT
500 PGK 61966,00000 KZT
1000 PGK 123932,00000 KZT
2000 PGK 247864,00000 KZT
5000 PGK 619660,00000 KZT
10000 PGK 1239320,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14195 84,69730 1,43195 1,58373 1,04410 23,19760
Bảng Anh 1,19789 1 1,36790 101,45600 1,71528 1,89709 1,25072 27,78750
Đô-la Mỹ 0,87570 0,73105 1 74,16900 1,25395 1,38687 0,91435 20,31400
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01348 1 0,01691 0,01870 0,01233 0,27389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.