20 Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền KZT sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00805 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang PGK

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Kina Papua New Guinea
1 KZT 0,00805 PGK
5 KZT 0,04023 PGK
10 KZT 0,08046 PGK
20 KZT 0,16092 PGK
50 KZT 0,40229 PGK
100 KZT 0,80458 PGK
250 KZT 2,01145 PGK
500 KZT 4,02290 PGK
1000 KZT 8,04580 PGK
2000 KZT 16,09160 PGK
5000 KZT 40,22900 PGK
10000 KZT 80,45800 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Tenge Kazakhstan
1 PGK 124,28900 KZT
5 PGK 621,44500 KZT
10 PGK 1242,89000 KZT
20 PGK 2485,78000 KZT
50 PGK 6214,45000 KZT
100 PGK 12428,90000 KZT
250 PGK 31072,25000 KZT
500 PGK 62144,50000 KZT
1000 PGK 124289,00000 KZT
2000 PGK 248578,00000 KZT
5000 PGK 621445,00000 KZT
10000 PGK 1242890,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.