1 nghìn Rial Oman sang Denar Macedonia

Đổi tiền OMR sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 142,28900 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang MKD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Denar Macedonia
1 OMR 142,28900 MKD
5 OMR 711,44500 MKD
10 OMR 1422,89000 MKD
20 OMR 2845,78000 MKD
50 OMR 7114,45000 MKD
100 OMR 14228,90000 MKD
250 OMR 35572,25000 MKD
500 OMR 71144,50000 MKD
1000 OMR 142289,00000 MKD
2000 OMR 284578,00000 MKD
5000 OMR 711445,00000 MKD
10000 OMR 1422890,00000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Rial Oman
1 MKD 0,00703 OMR
5 MKD 0,03514 OMR
10 MKD 0,07028 OMR
20 MKD 0,14056 OMR
50 MKD 0,35140 OMR
100 MKD 0,70279 OMR
250 MKD 1,75698 OMR
500 MKD 3,51396 OMR
1000 MKD 7,02793 OMR
2000 MKD 14,05586 OMR
5000 MKD 35,13965 OMR
10000 MKD 70,27930 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,12695 84,98890 1,42469 1,58268 1,04190 23,68420
Bảng Anh 1,17488 1 1,32415 99,86080 1,67399 1,85963 1,22411 27,82860
Đô-la Mỹ 0,88730 0,75520 1 75,41500 1,26420 1,40440 0,92465 21,01620
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01862 0,01226 0,27867

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.