10 Rial Oman sang Franc Comoros

Đổi tiền OMR sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 1133,30000 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang KMF

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Comoros
1 OMR 1133,30000 KMF
5 OMR 5666,50000 KMF
10 OMR 11333,00000 KMF
20 OMR 22666,00000 KMF
50 OMR 56665,00000 KMF
100 OMR 113330,00000 KMF
250 OMR 283325,00000 KMF
500 OMR 566650,00000 KMF
1000 OMR 1133300,00000 KMF
2000 OMR 2266600,00000 KMF
5000 OMR 5666500,00000 KMF
10000 OMR 11333000,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Rial Oman
1 KMF 0,00088 OMR
5 KMF 0,00441 OMR
10 KMF 0,00882 OMR
20 KMF 0,01765 OMR
50 KMF 0,04412 OMR
100 KMF 0,08824 OMR
250 KMF 0,22059 OMR
500 KMF 0,44119 OMR
1000 KMF 0,88238 OMR
2000 KMF 1,76476 OMR
5000 KMF 4,41189 OMR
10000 KMF 8,82379 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84925 1,12535 84,87160 1,42576 1,58277 1,04130 23,91930
Bảng Anh 1,17751 1 1,32505 99,93260 1,67877 1,86364 1,22614 28,16390
Đô-la Mỹ 0,88860 0,75469 1 75,41800 1,26695 1,40647 0,92540 21,25500
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01680 0,01865 0,01227 0,28183

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.