Peso Mexico sang Colon El Salvador

Đổi tiền MXN sang SVC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,41814 SVC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SVC

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Colon El Salvador

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SVC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SVC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Colon El Salvador
1 MXN 0,41814 SVC
5 MXN 2,09070 SVC
10 MXN 4,18141 SVC
20 MXN 8,36282 SVC
50 MXN 20,90705 SVC
100 MXN 41,81410 SVC
250 MXN 104,53525 SVC
500 MXN 209,07050 SVC
1000 MXN 418,14100 SVC
2000 MXN 836,28200 SVC
5000 MXN 2090,70500 SVC
10000 MXN 4181,41000 SVC
Tỷ giá chuyển đổi Colon El Salvador / Peso Mexico
1 SVC 2,39154 MXN
5 SVC 11,95770 MXN
10 SVC 23,91540 MXN
20 SVC 47,83080 MXN
50 SVC 119,57700 MXN
100 SVC 239,15400 MXN
250 SVC 597,88500 MXN
500 SVC 1195,77000 MXN
1000 SVC 2391,54000 MXN
2000 SVC 4783,08000 MXN
5000 SVC 11957,70000 MXN
10000 SVC 23915,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13340 85,58870 1,43568 1,57987 1,04340 23,72970
Bảng Anh 1,16557 1 1,32105 99,75910 1,67337 1,84144 1,21615 27,65840
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75697 1 75,51500 1,26670 1,39392 0,92070 20,93670
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.