Peso Mexico sang Đô-la Suriname

Đổi tiền MXN sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,99148 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SRD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Suriname
1 MXN 0,99148 SRD
5 MXN 4,95742 SRD
10 MXN 9,91485 SRD
20 MXN 19,82970 SRD
50 MXN 49,57425 SRD
100 MXN 99,14850 SRD
250 MXN 247,87125 SRD
500 MXN 495,74250 SRD
1000 MXN 991,48500 SRD
2000 MXN 1982,97000 SRD
5000 MXN 4957,42500 SRD
10000 MXN 9914,85000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Peso Mexico
1 SRD 1,00859 MXN
5 SRD 5,04295 MXN
10 SRD 10,08590 MXN
20 SRD 20,17180 MXN
50 SRD 50,42950 MXN
100 SRD 100,85900 MXN
250 SRD 252,14750 MXN
500 SRD 504,29500 MXN
1000 SRD 1008,59000 MXN
2000 SRD 2017,18000 MXN
5000 SRD 5042,95000 MXN
10000 SRD 10085,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13650 85,31140 1,45341 1,59554 1,04345 24,70420
Bảng Anh 1,17592 1 1,33645 100,32100 1,70912 1,87625 1,22701 29,05050
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74825 1 75,06500 1,27885 1,40390 0,91810 21,73710
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01223 0,28958

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.