5 Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền MXN sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 547,28200 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SLL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 547,28200 SLL
5 MXN 2736,41000 SLL
10 MXN 5472,82000 SLL
20 MXN 10945,64000 SLL
50 MXN 27364,10000 SLL
100 MXN 54728,20000 SLL
250 MXN 136820,50000 SLL
500 MXN 273641,00000 SLL
1000 MXN 547282,00000 SLL
2000 MXN 1094564,00000 SLL
5000 MXN 2736410,00000 SLL
10000 MXN 5472820,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00183 MXN
5 SLL 0,00914 MXN
10 SLL 0,01827 MXN
20 SLL 0,03654 MXN
50 SLL 0,09136 MXN
100 SLL 0,18272 MXN
250 SLL 0,45680 MXN
500 SLL 0,91361 MXN
1000 SLL 1,82721 MXN
2000 SLL 3,65442 MXN
5000 SLL 9,13605 MXN
10000 SLL 18,27210 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12860 84,36290 1,42525 1,58023 1,03785 23,34190
Bảng Anh 1,19574 1 1,34955 100,87900 1,70428 1,88960 1,24100 27,91170
Đô-la Mỹ 0,88610 0,74099 1 74,75000 1,26285 1,40017 0,91960 20,68220
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27669

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.