50 Leone Sierra Leone sang Peso Mexico

Đổi tiền SLL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00182 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang MXN

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00182 MXN
5 SLL 0,00908 MXN
10 SLL 0,01816 MXN
20 SLL 0,03632 MXN
50 SLL 0,09079 MXN
100 SLL 0,18159 MXN
250 SLL 0,45397 MXN
500 SLL 0,90794 MXN
1000 SLL 1,81588 MXN
2000 SLL 3,63176 MXN
5000 SLL 9,07940 MXN
10000 SLL 18,15880 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 550,69800 SLL
5 MXN 2753,49000 SLL
10 MXN 5506,98000 SLL
20 MXN 11013,96000 SLL
50 MXN 27534,90000 SLL
100 MXN 55069,80000 SLL
250 MXN 137674,50000 SLL
500 MXN 275349,00000 SLL
1000 MXN 550698,00000 SLL
2000 MXN 1101396,00000 SLL
5000 MXN 2753490,00000 SLL
10000 MXN 5506980,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.