20 Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền MXN sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 550,08800 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SLL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 550,08800 SLL
5 MXN 2750,44000 SLL
10 MXN 5500,88000 SLL
20 MXN 11001,76000 SLL
50 MXN 27504,40000 SLL
100 MXN 55008,80000 SLL
250 MXN 137522,00000 SLL
500 MXN 275044,00000 SLL
1000 MXN 550088,00000 SLL
2000 MXN 1100176,00000 SLL
5000 MXN 2750440,00000 SLL
10000 MXN 5500880,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00182 MXN
5 SLL 0,00909 MXN
10 SLL 0,01818 MXN
20 SLL 0,03636 MXN
50 SLL 0,09089 MXN
100 SLL 0,18179 MXN
250 SLL 0,45447 MXN
500 SLL 0,90895 MXN
1000 SLL 1,81789 MXN
2000 SLL 3,63578 MXN
5000 SLL 9,08945 MXN
10000 SLL 18,17890 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11600 83,71120 1,42390 1,59531 1,03825 23,26990
Bảng Anh 1,20149 1 1,34085 100,57700 1,71079 1,91673 1,24745 27,95830
Đô-la Mỹ 0,89605 0,74580 1 75,01000 1,27590 1,42949 0,93035 20,85120
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27798

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.