2000 Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền MXN sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 555,07800 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SLL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 555,07800 SLL
5 MXN 2775,39000 SLL
10 MXN 5550,78000 SLL
20 MXN 11101,56000 SLL
50 MXN 27753,90000 SLL
100 MXN 55507,80000 SLL
250 MXN 138769,50000 SLL
500 MXN 277539,00000 SLL
1000 MXN 555078,00000 SLL
2000 MXN 1110156,00000 SLL
5000 MXN 2775390,00000 SLL
10000 MXN 5550780,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00180 MXN
5 SLL 0,00901 MXN
10 SLL 0,01802 MXN
20 SLL 0,03603 MXN
50 SLL 0,09008 MXN
100 SLL 0,18016 MXN
250 SLL 0,45039 MXN
500 SLL 0,90077 MXN
1000 SLL 1,80155 MXN
2000 SLL 3,60310 MXN
5000 SLL 9,00775 MXN
10000 SLL 18,01550 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13325 84,41910 1,41866 1,57418 1,03700 23,22650
Bảng Anh 1,19998 1 1,35995 101,30700 1,70245 1,88908 1,24438 27,87290
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73532 1 74,49290 1,25185 1,38908 0,91510 20,49550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.