5000 Leone Sierra Leone sang Peso Mexico

Đổi tiền SLL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00181 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang MXN

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00181 MXN
5 SLL 0,00904 MXN
10 SLL 0,01809 MXN
20 SLL 0,03618 MXN
50 SLL 0,09045 MXN
100 SLL 0,18090 MXN
250 SLL 0,45224 MXN
500 SLL 0,90448 MXN
1000 SLL 1,80897 MXN
2000 SLL 3,61794 MXN
5000 SLL 9,04485 MXN
10000 SLL 18,08970 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 552,80100 SLL
5 MXN 2764,00500 SLL
10 MXN 5528,01000 SLL
20 MXN 11056,02000 SLL
50 MXN 27640,05000 SLL
100 MXN 55280,10000 SLL
250 MXN 138200,25000 SLL
500 MXN 276400,50000 SLL
1000 MXN 552801,00000 SLL
2000 MXN 1105602,00000 SLL
5000 MXN 2764005,00000 SLL
10000 MXN 5528010,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13425 84,39890 1,42677 1,58029 1,03435 23,21640
Bảng Anh 1,19489 1 1,35530 100,84700 1,70483 1,88826 1,23593 27,74100
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73784 1 74,40940 1,25790 1,39324 0,91190 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.