Peso Mexico sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền MXN sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,65609 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NIO

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Cordoba Nicaragua
1 MXN 1,65609 NIO
5 MXN 8,28045 NIO
10 MXN 16,56090 NIO
20 MXN 33,12180 NIO
50 MXN 82,80450 NIO
100 MXN 165,60900 NIO
250 MXN 414,02250 NIO
500 MXN 828,04500 NIO
1000 MXN 1656,09000 NIO
2000 MXN 3312,18000 NIO
5000 MXN 8280,45000 NIO
10000 MXN 16560,90000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Peso Mexico
1 NIO 0,60383 MXN
5 NIO 3,01916 MXN
10 NIO 6,03832 MXN
20 NIO 12,07664 MXN
50 NIO 30,19160 MXN
100 NIO 60,38320 MXN
250 NIO 150,95800 MXN
500 NIO 301,91600 MXN
1000 NIO 603,83200 MXN
2000 NIO 1207,66400 MXN
5000 NIO 3019,16000 MXN
10000 NIO 6038,32000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.