250 Peso Mexico sang Pataca Macau

Đổi tiền MXN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,38894 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,38894 MOP
5 MXN 1,94472 MOP
10 MXN 3,88944 MOP
20 MXN 7,77888 MOP
50 MXN 19,44720 MOP
100 MXN 38,89440 MOP
250 MXN 97,23600 MOP
500 MXN 194,47200 MOP
1000 MXN 388,94400 MOP
2000 MXN 777,88800 MOP
5000 MXN 1944,72000 MOP
10000 MXN 3889,44000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,57106 MXN
5 MOP 12,85530 MXN
10 MOP 25,71060 MXN
20 MOP 51,42120 MXN
50 MOP 128,55300 MXN
100 MOP 257,10600 MXN
250 MOP 642,76500 MXN
500 MOP 1285,53000 MXN
1000 MOP 2571,06000 MXN
2000 MOP 5142,12000 MXN
5000 MOP 12855,30000 MXN
10000 MOP 25710,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13200 84,53360 1,43141 1,58688 1,03490 23,35340
Bảng Anh 1,19119 1 1,34840 100,69400 1,70505 1,89024 1,23276 27,81780
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74162 1 74,67630 1,26450 1,40184 0,91425 20,63020
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01693 0,01877 0,01224 0,27626

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.