10 nghìn Pataca Macau sang Peso Mexico

Đổi tiền MOP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 2,58362 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang MXN

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,58362 MXN
5 MOP 12,91810 MXN
10 MOP 25,83620 MXN
20 MOP 51,67240 MXN
50 MOP 129,18100 MXN
100 MOP 258,36200 MXN
250 MOP 645,90500 MXN
500 MOP 1291,81000 MXN
1000 MOP 2583,62000 MXN
2000 MOP 5167,24000 MXN
5000 MOP 12918,10000 MXN
10000 MOP 25836,20000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,38705 MOP
5 MXN 1,93526 MOP
10 MXN 3,87053 MOP
20 MXN 7,74106 MOP
50 MXN 19,35265 MOP
100 MXN 38,70530 MOP
250 MXN 96,76325 MOP
500 MXN 193,52650 MOP
1000 MXN 387,05300 MOP
2000 MXN 774,10600 MOP
5000 MXN 1935,26500 MOP
10000 MXN 3870,53000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12385 84,17920 1,42375 1,58022 1,03865 23,29850
Bảng Anh 1,19782 1 1,34620 100,83400 1,70543 1,89286 1,24412 27,90810
Đô-la Mỹ 0,88980 0,74283 1 74,90250 1,26685 1,40607 0,92415 20,73100
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01877 0,01234 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.