500 Pataca Macau sang Peso Mexico

Đổi tiền MOP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 2,53926 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang MXN

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,53926 MXN
5 MOP 12,69630 MXN
10 MOP 25,39260 MXN
20 MOP 50,78520 MXN
50 MOP 126,96300 MXN
100 MOP 253,92600 MXN
250 MOP 634,81500 MXN
500 MOP 1269,63000 MXN
1000 MOP 2539,26000 MXN
2000 MOP 5078,52000 MXN
5000 MOP 12696,30000 MXN
10000 MOP 25392,60000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,39382 MOP
5 MXN 1,96908 MOP
10 MXN 3,93816 MOP
20 MXN 7,87632 MOP
50 MXN 19,69080 MOP
100 MXN 39,38160 MOP
250 MXN 98,45400 MOP
500 MXN 196,90800 MOP
1000 MXN 393,81600 MOP
2000 MXN 787,63200 MOP
5000 MXN 1969,08000 MOP
10000 MXN 3938,16000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13890 84,94660 1,42624 1,58489 1,04205 23,22820
Bảng Anh 1,19617 1 1,36230 101,60900 1,70601 1,89577 1,24647 27,78450
Đô-la Mỹ 0,87805 0,73405 1 74,58650 1,25230 1,39159 0,91490 20,39530
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01866 0,01227 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.