20 Peso Mexico sang Pataca Macau

Đổi tiền MXN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,39210 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,39210 MOP
5 MXN 1,96051 MOP
10 MXN 3,92102 MOP
20 MXN 7,84204 MOP
50 MXN 19,60510 MOP
100 MXN 39,21020 MOP
250 MXN 98,02550 MOP
500 MXN 196,05100 MOP
1000 MXN 392,10200 MOP
2000 MXN 784,20400 MOP
5000 MXN 1960,51000 MOP
10000 MXN 3921,02000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,55036 MXN
5 MOP 12,75180 MXN
10 MOP 25,50360 MXN
20 MOP 51,00720 MXN
50 MOP 127,51800 MXN
100 MOP 255,03600 MXN
250 MOP 637,59000 MXN
500 MOP 1275,18000 MXN
1000 MOP 2550,36000 MXN
2000 MOP 5100,72000 MXN
5000 MOP 12751,80000 MXN
10000 MOP 25503,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13480 84,35470 1,42332 1,57699 1,03480 23,21970
Bảng Anh 1,19489 1 1,35595 100,79400 1,70070 1,88431 1,23647 27,74480
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73749 1 74,33440 1,25425 1,38966 0,91190 20,46150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01687 0,01869 0,01227 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.