1 nghìn Pataca Macau sang Peso Mexico

Đổi tiền MOP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 2,56653 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang MXN

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,56653 MXN
5 MOP 12,83265 MXN
10 MOP 25,66530 MXN
20 MOP 51,33060 MXN
50 MOP 128,32650 MXN
100 MOP 256,65300 MXN
250 MOP 641,63250 MXN
500 MOP 1283,26500 MXN
1000 MOP 2566,53000 MXN
2000 MOP 5133,06000 MXN
5000 MOP 12832,65000 MXN
10000 MOP 25665,30000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,38963 MOP
5 MXN 1,94816 MOP
10 MXN 3,89631 MOP
20 MXN 7,79262 MOP
50 MXN 19,48155 MOP
100 MXN 38,96310 MOP
250 MXN 97,40775 MOP
500 MXN 194,81550 MOP
1000 MXN 389,63100 MOP
2000 MXN 779,26200 MOP
5000 MXN 1948,15500 MOP
10000 MXN 3896,31000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12940 84,63890 1,42141 1,57616 1,03885 23,25290
Bảng Anh 1,19589 1 1,35070 101,22300 1,69992 1,88500 1,24235 27,80920
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74036 1 74,94150 1,25855 1,39558 0,91985 20,58870
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.