5000 Peso Mexico sang Pataca Macau

Đổi tiền MXN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,39207 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,39207 MOP
5 MXN 1,96033 MOP
10 MXN 3,92066 MOP
20 MXN 7,84132 MOP
50 MXN 19,60330 MOP
100 MXN 39,20660 MOP
250 MXN 98,01650 MOP
500 MXN 196,03300 MOP
1000 MXN 392,06600 MOP
2000 MXN 784,13200 MOP
5000 MXN 1960,33000 MOP
10000 MXN 3920,66000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,55059 MXN
5 MOP 12,75295 MXN
10 MOP 25,50590 MXN
20 MOP 51,01180 MXN
50 MOP 127,52950 MXN
100 MOP 255,05900 MXN
250 MOP 637,64750 MXN
500 MOP 1275,29500 MXN
1000 MOP 2550,59000 MXN
2000 MOP 5101,18000 MXN
5000 MOP 12752,95000 MXN
10000 MOP 25505,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.