2000 Pataca Macau sang Peso Mexico

Đổi tiền MOP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MOP = 2,57065 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MOP sang MXN

Cách để chuyển từ Pataca Macau sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MOP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,57065 MXN
5 MOP 12,85325 MXN
10 MOP 25,70650 MXN
20 MOP 51,41300 MXN
50 MOP 128,53250 MXN
100 MOP 257,06500 MXN
250 MOP 642,66250 MXN
500 MOP 1285,32500 MXN
1000 MOP 2570,65000 MXN
2000 MOP 5141,30000 MXN
5000 MOP 12853,25000 MXN
10000 MOP 25706,50000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,38901 MOP
5 MXN 1,94503 MOP
10 MXN 3,89007 MOP
20 MXN 7,78014 MOP
50 MXN 19,45035 MOP
100 MXN 38,90070 MOP
250 MXN 97,25175 MOP
500 MXN 194,50350 MOP
1000 MXN 389,00700 MOP
2000 MXN 778,01400 MOP
5000 MXN 1945,03500 MOP
10000 MXN 3890,07000 MOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13035 84,52470 1,42701 1,57958 1,03785 23,32140
Bảng Anh 1,19517 1 1,35095 101,02100 1,70551 1,88786 1,24041 27,87280
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74022 1 74,77750 1,26245 1,39743 0,91815 20,63200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.