5 Peso Mexico sang Pataca Macau

Đổi tiền MXN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,38792 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,38792 MOP
5 MXN 1,93960 MOP
10 MXN 3,87920 MOP
20 MXN 7,75840 MOP
50 MXN 19,39600 MOP
100 MXN 38,79200 MOP
250 MXN 96,98000 MOP
500 MXN 193,96000 MOP
1000 MXN 387,92000 MOP
2000 MXN 775,84000 MOP
5000 MXN 1939,60000 MOP
10000 MXN 3879,20000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,57785 MXN
5 MOP 12,88925 MXN
10 MOP 25,77850 MXN
20 MOP 51,55700 MXN
50 MOP 128,89250 MXN
100 MOP 257,78500 MXN
250 MOP 644,46250 MXN
500 MOP 1288,92500 MXN
1000 MOP 2577,85000 MXN
2000 MOP 5155,70000 MXN
5000 MOP 12889,25000 MXN
10000 MOP 25778,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12840 84,34790 1,42523 1,58017 1,03785 23,34060
Bảng Anh 1,19581 1 1,34930 100,86000 1,70423 1,88951 1,24108 27,90990
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74113 1 74,75000 1,26305 1,40036 0,91960 20,68470
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27672

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.