Peso Mexico sang Ariary Madagascar

Đổi tiền MXN sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 187,30400 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MGA

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Ariary Madagascar
1 MXN 187,30400 MGA
5 MXN 936,52000 MGA
10 MXN 1873,04000 MGA
20 MXN 3746,08000 MGA
50 MXN 9365,20000 MGA
100 MXN 18730,40000 MGA
250 MXN 46826,00000 MGA
500 MXN 93652,00000 MGA
1000 MXN 187304,00000 MGA
2000 MXN 374608,00000 MGA
5000 MXN 936520,00000 MGA
10000 MXN 1873040,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Peso Mexico
1 MGA 0,00534 MXN
5 MGA 0,02669 MXN
10 MGA 0,05339 MXN
20 MGA 0,10678 MXN
50 MGA 0,26695 MXN
100 MGA 0,53389 MXN
250 MGA 1,33473 MXN
500 MGA 2,66945 MXN
1000 MGA 5,33891 MXN
2000 MGA 10,67782 MXN
5000 MGA 26,69455 MXN
10000 MGA 53,38910 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12870 84,95440 1,44773 1,60852 1,03915 23,96850
Bảng Anh 1,17247 1 1,32340 99,60900 1,69746 1,88599 1,21837 28,10310
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75563 1 75,26750 1,28265 1,42511 0,92065 21,23550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28213

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.