Peso Mexico sang Đô-la Guyana

Đổi tiền MXN sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 9,83030 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GYD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Guyana
1 MXN 9,83030 GYD
5 MXN 49,15150 GYD
10 MXN 98,30300 GYD
20 MXN 196,60600 GYD
50 MXN 491,51500 GYD
100 MXN 983,03000 GYD
250 MXN 2457,57500 GYD
500 MXN 4915,15000 GYD
1000 MXN 9830,30000 GYD
2000 MXN 19660,60000 GYD
5000 MXN 49151,50000 GYD
10000 MXN 98303,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Peso Mexico
1 GYD 0,10173 MXN
5 GYD 0,50863 MXN
10 GYD 1,01726 MXN
20 GYD 2,03452 MXN
50 GYD 5,08630 MXN
100 GYD 10,17260 MXN
250 GYD 25,43150 MXN
500 GYD 50,86300 MXN
1000 GYD 101,72600 MXN
2000 GYD 203,45200 MXN
5000 GYD 508,63000 MXN
10000 GYD 1017,26000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.