10 nghìn Dirham Maroc sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền MAD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,29282 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang XCD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Đông Caribê
1 MAD 0,29282 XCD
5 MAD 1,46409 XCD
10 MAD 2,92818 XCD
20 MAD 5,85636 XCD
50 MAD 14,64090 XCD
100 MAD 29,28180 XCD
250 MAD 73,20450 XCD
500 MAD 146,40900 XCD
1000 MAD 292,81800 XCD
2000 MAD 585,63600 XCD
5000 MAD 1464,09000 XCD
10000 MAD 2928,18000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Dirham Maroc
1 XCD 3,41509 MAD
5 XCD 17,07545 MAD
10 XCD 34,15090 MAD
20 XCD 68,30180 MAD
50 XCD 170,75450 MAD
100 XCD 341,50900 MAD
250 XCD 853,77250 MAD
500 XCD 1707,54500 MAD
1000 XCD 3415,09000 MAD
2000 XCD 6830,18000 MAD
5000 XCD 17075,45000 MAD
10000 XCD 34150,90000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84795 1,12925 84,76720 1,43844 1,58092 1,04210 24,47650
Bảng Anh 1,17931 1 1,33175 99,96780 1,69638 1,86441 1,22896 28,86570
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75089 1 75,06500 1,27380 1,39997 0,92285 21,67500
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01000 0,01332 1 0,01697 0,01865 0,01229 0,28875

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.