250 Rupiah Indonesia sang Peso Mexico

Đổi tiền IDR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00143 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Peso Mexico
1 IDR 0,00143 MXN
5 IDR 0,00717 MXN
10 IDR 0,01433 MXN
20 IDR 0,02866 MXN
50 IDR 0,07165 MXN
100 IDR 0,14330 MXN
250 IDR 0,35826 MXN
500 IDR 0,71652 MXN
1000 IDR 1,43305 MXN
2000 IDR 2,86610 MXN
5000 IDR 7,16525 MXN
10000 IDR 14,33050 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupiah Indonesia
1 MXN 697,81400 IDR
5 MXN 3489,07000 IDR
10 MXN 6978,14000 IDR
20 MXN 13956,28000 IDR
50 MXN 34890,70000 IDR
100 MXN 69781,40000 IDR
250 MXN 174453,50000 IDR
500 MXN 348907,00000 IDR
1000 MXN 697814,00000 IDR
2000 MXN 1395628,00000 IDR
5000 MXN 3489070,00000 IDR
10000 MXN 6978140,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,13090 84,14220 1,41323 1,56548 1,03760 23,23580
Bảng Anh 1,20214 1 1,35950 101,15100 1,69890 1,88192 1,24734 27,93270
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73557 1 74,40290 1,24965 1,38427 0,91750 20,54630
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00989 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01233 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.