10 nghìn Rupiah Indonesia sang Peso Mexico

Đổi tiền IDR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00143 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Peso Mexico
1 IDR 0,00143 MXN
5 IDR 0,00714 MXN
10 IDR 0,01428 MXN
20 IDR 0,02855 MXN
50 IDR 0,07138 MXN
100 IDR 0,14276 MXN
250 IDR 0,35691 MXN
500 IDR 0,71381 MXN
1000 IDR 1,42762 MXN
2000 IDR 2,85524 MXN
5000 IDR 7,13810 MXN
10000 IDR 14,27620 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupiah Indonesia
1 MXN 700,46700 IDR
5 MXN 3502,33500 IDR
10 MXN 7004,67000 IDR
20 MXN 14009,34000 IDR
50 MXN 35023,35000 IDR
100 MXN 70046,70000 IDR
250 MXN 175116,75000 IDR
500 MXN 350233,50000 IDR
1000 MXN 700467,00000 IDR
2000 MXN 1400934,00000 IDR
5000 MXN 3502335,00000 IDR
10000 MXN 7004670,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.