100 Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền MXN sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 691,55700 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IDR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupiah Indonesia
1 MXN 691,55700 IDR
5 MXN 3457,78500 IDR
10 MXN 6915,57000 IDR
20 MXN 13831,14000 IDR
50 MXN 34577,85000 IDR
100 MXN 69155,70000 IDR
250 MXN 172889,25000 IDR
500 MXN 345778,50000 IDR
1000 MXN 691557,00000 IDR
2000 MXN 1383114,00000 IDR
5000 MXN 3457785,00000 IDR
10000 MXN 6915570,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Peso Mexico
1 IDR 0,00145 MXN
5 IDR 0,00723 MXN
10 IDR 0,01446 MXN
20 IDR 0,02892 MXN
50 IDR 0,07230 MXN
100 IDR 0,14460 MXN
250 IDR 0,36150 MXN
500 IDR 0,72301 MXN
1000 IDR 1,44601 MXN
2000 IDR 2,89202 MXN
5000 IDR 7,23005 MXN
10000 IDR 14,46010 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.